Cam thảo (Glycyrrhiza glabra)

Thành phần quan trọng của thảo dược này là glycyrrhizin, có tác dụng chữa bệnh xơ gan
Trị viêm dạ dày và táo bón – giảm bớt viêm phế quản và nhiễm trùng vùng ngực – giảm viêm khớp.
Công dụng chính: kháng viêm / long đờm / làm dịu chứng viêm / nhuận tràng nhẹ.
Chế phẩm chính
Dạng sắc: có thể được dùng để chữa chứng khó tiêu và táo bón.
Dạng miếng khô: nhai lấy nước thảo dược này nếu bị chứng khó tiêu.
Dạng chiết xuất lỏng: được làm từ việc ngâm để phân hủy cam thảo trong nước được kê đơn để trị lở loét.
Dạng bột: bôi nhẹ vào các chỗ loét ở miệng.
Dạng ngâm rượu: để trị viêm dạ dày, pha nửa muỗng cà phê dạng chế phẩm này với 100ml nước, ngày uống 2 lần.
Hướng dẫn cách dùng
Lở loét: giảm bớt các bệnh viêm trong hệ thống tiêu hóa, chẳng hạn như, loét miệng, viêm dạ dày, loét trong đường tiêu hóa và các vấn đề do thừa axit.
Các rối loạn về gan: thành phần quan trọng của thảo dược này là glycyrrhizin, có tác dụng chữa bệnh xơ gan và bệnh viêm gan mãn tính. Nó còn giảm bớt phân hủy steroid của gan và thận.
Nhuận tràng: tác dụng nhuận tràng nhẹ, nó thường được kết hợp với cây bồ công anh và cây chút chít vàng làm thuốc sắc trị chứng táo bón dai dẳng.
Các bệnh ở vùng ngực: người Hy Lạp cổ dùng thảo dược này để trị các bệnh ở vùng ngực, nó có tác dụng long đờm mạnh, giúp làm giảm bớt bệnh suyễn, ho và viêm phế quản.
Bệnh Addision: cam thảo kích thích tuyến thượng thận, giúp trị bệnh Addision, nơi tuyến thượng thận không thực hiện chức năng được bình thường.
Viêm khớp: khớp bị viêm và chứng viêm khớp có thể thuyên giảm nhờ vào hoạt tính kháng viêm của cam thảo.
Đề phòng: không dùng cam thảo làm thuốc nếu bị thiếu máu, phụ nữ mang thai hoặc huyết áp tăng cao.
Phỉ (Hamamelis virginica)
Làm dịu nổi mẩn da và chàm bội nhiễm – giảm bớt giãn tĩnh mạch – trị vết thương và côn trùng chích.
Công dụng chính: chất làm se / kháng viêm / ngăn chặn xuất huyết nội và ngoại.
Chế phẩm chính
Dạng chưng cất: có thể được bôi trực tiếp vào chỗ côn trùng cắn, da bị đau hoặc tĩnh mạch bị bể.
Dạng sắc: lá thảo dược này có thể được sắc và dùng như thuốc bôi trị các tĩnh mạch bị bể hoặc u nang.
Dạng thuốc mỡ: được làm từ vỏ cây này, nó có thể được bôi ngày 2 lần để trị bệnh trĩ.
Dạng ngâm rượu: được làm từ vỏ cây, có thể pha 20ml với 100ml nước lạnh để trị chứng giãn tĩnh mạch.
Hướng dẫn cách dùng
Các bệnh ngoài da: cây phỉ là một thảo dược có ích để trị các bệnh ngoài da bị viêm và bị tổn thương.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *